- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
bầu bí; người kín miệng; điều bí ẩn khó đoán
Anh ấy là người ít nói, không thích nói chuyện.
người bí ẩn; câu đố khó hiểu; (bóng) bí ẩn khó đoán
Anh ấy là một người kín đáo.
bí ẩn hoàn toàn; người kín miệng; câu đố khó hiểu
bầu bí; người kín miệng; điều bí ẩn khó đoán
Anh ấy là người ít nói, không thích nói chuyện.
người bí ẩn; câu đố khó hiểu; (bóng) bí ẩn khó đoán
Anh ấy là một người kín đáo.
bí ẩn hoàn toàn; người kín miệng; câu đố khó hiểu
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
bầu bí; người kín miệng; điều bí ẩn khó đoán
bầu bí; người kín miệng; điều bí ẩn khó đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người kín đáo, không nói gì cả.
người kín tiếng; người ít nói; điều bí ẩn khó đoán
Anh ấy là một người kín đáo, không nói gì cả.
người kín tiếng; người ít nói; điều bí ẩn khó đoán