- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
buồn bực, không vui; ủ rũ [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ buồn bã.
không vui; bất mãn
Anh ấy trông có vẻ không vui.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
buồn bực, không vui; ủ rũ [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ buồn bã.
không vui; bất mãn
Anh ấy trông có vẻ không vui.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
buồn bực, không vui; ủ rũ [thành ngữ]
buồn bực, không vui; ủ rũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tâm trạng thất thường; vui buồn bất định [thành ngữ]
Hôm nay anh ấy buồn bực.
tâm trạng thất thường; vui buồn bất định [thành ngữ]
Hôm nay anh ấy buồn bực.