- 門môn(cửa)
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
hộp cầu chì điện; hộp aptomat
Cái hộp cầu chì này bị hỏng rồi.
tủ phân phối điện; tủ điện
hộp cầu chì điện; hộp aptomat
Cái hộp cầu chì này bị hỏng rồi.
tủ phân phối điện; tủ điện
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp cầu chì điện; hộp aptomat
hộp cầu chì điện; hộp aptomat
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.