- 門môn(cửa)
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cổng mạng; gateway (thuật ngữ máy tính)
Cổng này dẫn đến Internet.
cổng mạng; gateway (thuật ngữ máy tính)
Cổng này dẫn đến Internet.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
cổng mạng; gateway (thuật ngữ máy tính)
cổng mạng; gateway (thuật ngữ máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.