- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
nhạc dạo (trống, chiêng) mở đầu vở kinh kịch
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
Anh ấy thích gây rối ở nơi công cộng.
nhạc dạo (trống, chiêng) mở đầu vở kinh kịch
khuấy động; gây hỗn loạn; hùa theo (để quấy rối)
Anh ấy thích gây rối ở nơi công cộng.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
nhạc dạo (trống, chiêng) mở đầu vở kinh kịch
nhạc dạo (trống, chiêng) mở đầu vở kinh kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.