- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
(phương ngữ) nhộn nhịp; tấp nập
Ở đây rất nhộn nhịp.
nhẹ nhàng; nhanh nhẹn; vui tươi
Ở đây rất náo nhiệt.
(phương ngữ) nhộn nhịp; tấp nập
Ở đây rất nhộn nhịp.
nhẹ nhàng; nhanh nhẹn; vui tươi
Ở đây rất náo nhiệt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Bận rộn đến mức tâm trí như chết đi, không còn thời gian cho bản thân.
(phương ngữ) nhộn nhịp; tấp nập
(phương ngữ) nhộn nhịp; tấp nập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.