- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
(khẩu/phương ngữ) cãi vã; mâu thuẫn dẫn đến rạn nứt
(khẩu/phương ngữ) cãi vã; mâu thuẫn dẫn đến rạn nứt
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.
(khẩu/phương ngữ) cãi vã; mâu thuẫn dẫn đến rạn nứt
(khẩu/phương ngữ) cãi vã; mâu thuẫn dẫn đến rạn nứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.