- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
làm bừa; làm ẩu; gây rắc rối
Bạn đừng gây rắc rối.
làm bừa; làm ẩu; gây rắc rối
Bạn đừng gây rắc rối.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Cháo gạo nấu nhừ trở nên mờ đục và hồ hồ khó phân biệt.
làm bừa; làm ẩu; gây rắc rối
làm bừa; làm ẩu; gây rắc rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.