- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
(khẩu) bị tiêu chảy; bị tháo dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.