- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
đồng hồ báo thức
Đồng hồ báo thức của tôi reo rồi.
đồng hồ báo thức
Đồng hồ báo thức của tôi reo rồi.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ báo thức
đồng hồ báo thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.