- 言ngôn(lời nói)
- 賣mại(bán ra)
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
trình đọc; ứng dụng đọc sách
Tôi dùng trình đọc sách điện tử.
trình đọc; ứng dụng đọc sách
Tôi dùng trình đọc sách điện tử.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
trình đọc; ứng dụng đọc sách
trình đọc; ứng dụng đọc sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.