- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
làm sáng tỏ; biện minh; giải thích rõ ràng
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.
xiển dương; trình bày và phát huy
giải thích và phát triển (ý nghĩa); xiển phát
Anh ấy đã nghiên cứu và giải thích lý thuyết mới.
làm sáng tỏ; biện minh; giải thích rõ ràng
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.
xiển dương; trình bày và phát huy
giải thích và phát triển (ý nghĩa); xiển phát
Anh ấy đã nghiên cứu và giải thích lý thuyết mới.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
làm sáng tỏ; biện minh; giải thích rõ ràng
làm sáng tỏ; biện minh; giải thích rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.