trình bày; giải thích; xiển thuật
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.
trình bày; giải thích; xiển thuật
Mời bạn trình bày quan điểm của mình.
trình bày; diễn giải; xiển thuật
trình bày; giải thích; xiển thuật
Anh ấy đã trình bày quan điểm của mình.
trình bày; giải thích; xiển thuật
Mời bạn trình bày quan điểm của mình.
trình bày; diễn giải; xiển thuật
trình bày; giải thích; xiển thuật
trình bày; giải thích; xiển thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.