- 阝phụ(gò đất, đồi (bộ phụ))
- 人nhân(người)
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội ngũ; quân đội; hàng ngũ
中一群人或兵士组成的集体yī qún rén huò bīngshì zǔchéng de jítǐ
Đội quân này rất mạnh.
đội ngũ; hàng ngũ; đội quân
中一群按顺序排列的人或士兵yī qún àn shùnxù pái liè de rén huò shìbīng
Đội ngũ của chúng ta rất mạnh.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội ngũ; quân đội; hàng ngũ
中一群人或兵士组成的集体yī qún rén huò bīngshì zǔchéng de jítǐ
Đội quân này rất mạnh.
đội ngũ; hàng ngũ; đội quân
中一群按顺序排列的人或士兵yī qún àn shùnxù pái liè de rén huò shìbīng
Đội ngũ của chúng ta rất mạnh.
đội ngũ; hàng ngũ; đoàn quân
中一群组织在一起的人yī qún zǔzhī zàiyīqǐ de rén
Chúng tôi là một đội ngũ tốt.
đội ngũ; hàng quân; đoàn người
中一群人或士兵排列成行的集体yī qún rén huò shìbīng pái liè chéng xíng de jítǐ
Đội ngũ này rất dài.
đội ngũ; hàng ngũ; đoàn người
中一群人排成的行列;组织起来的人员集体yī qún rén pái chéng de xíngliè; zǔzhī qǐlái de rényuán jítǐ
Xin hãy xếp hàng ngay ngắn.
hàng dài; xếp hàng dài
中排成一行的人或物的集合pái chéng yī xíng de rén huò wù de jíhé
đội ngũ; quân đội; hàng ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đội ngũ; hàng ngũ; đoàn quân
中一群组织在一起的人yī qún zǔzhī zàiyīqǐ de rén
Chúng tôi là một đội ngũ tốt.
đội ngũ; hàng quân; đoàn người
中一群人或士兵排列成行的集体yī qún rén huò shìbīng pái liè chéng xíng de jítǐ
Đội ngũ này rất dài.
đội ngũ; hàng ngũ; đoàn người
中一群人排成的行列;组织起来的人员集体yī qún rén pái chéng de xíngliè; zǔzhī qǐlái de rényuán jítǐ
Xin hãy xếp hàng ngay ngắn.
hàng dài; xếp hàng dài
中排成一行的人或物的集合pái chéng yī xíng de rén huò wù de jíhé