- 阝phụ(gò đất, đồi (bộ phụ))
- 人nhân(người)
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đồng đội; bạn đội
中和你在同一个队里一起工作或比赛的人hé nǐ zài tóngyī ge duì lǐ yīqǐ gōngzuò huò bǐsài de rén
Anh ấy là đồng đội của tôi.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đồng đội; bạn đội
中和你在同一个队里一起工作或比赛的人hé nǐ zài tóngyī ge duì lǐ yīqǐ gōngzuò huò bǐsài de rén
Anh ấy là đồng đội của tôi.
đồng đội; bạn đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.