chiến hữu; đồng đội
中在战争中一起战斗的士兵zài zhànzhēng zhōng yīqǐ zhàndòu de shìbīng
Họ là đồng đội cũ.
chiến hữu; đồng đội
中在战争中一起作战的同伴zài zhànzhēng zhōng yìqǐ zuòzhàn de tóngbàn
chiến hữu; đồng đội
中在战争中一起战斗的士兵zài zhànzhēng zhōng yīqǐ zhàndòu de shìbīng
Họ là đồng đội cũ.
chiến hữu; đồng đội
中在战争中一起作战的同伴zài zhànzhēng zhōng yìqǐ zuòzhàn de tóngbàn
chiến hữu; đồng đội
chiến hữu; đồng đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.