- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chất chống đông; dung dịch chống đông
Loại chất chống đông này rất hiệu quả.
chất chống đông; dung dịch chống đông
Loại chất chống đông này rất hiệu quả.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất chống đông; dung dịch chống đông
chất chống đông; dung dịch chống đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.