- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
giáp bảo vệ; áo giáp
Anh ấy đang mặc áo chống đạn.
giáp bảo vệ; áo giáp
Anh ấy đang mặc áo chống đạn.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
giáp bảo vệ; áo giáp
giáp bảo vệ; áo giáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.