- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
cảnh sát chống bạo động
Cảnh sát chống bạo động đang giải tán đám đông.
cảnh sát chống bạo động
Cảnh sát chống bạo động đã đến rất nhanh.
cảnh sát chống bạo động
Cảnh sát chống bạo động đang giải tán đám đông.
cảnh sát chống bạo động
Cảnh sát chống bạo động đã đến rất nhanh.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
cảnh sát chống bạo động
cảnh sát chống bạo động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.