- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chất bảo quản; chất chống thối rữa
Loại thực phẩm này không chứa chất bảo quản.
chống thối rữa; chống tham nhũng; kháng khuẩn (bảo quản)
chất bảo quản; chất chống thối rữa
Loại thực phẩm này không chứa chất bảo quản.
chống thối rữa; chống tham nhũng; kháng khuẩn (bảo quản)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất bảo quản; chất chống thối rữa
chất bảo quản; chất chống thối rữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.