- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phòng kính lấy ánh sáng; phòng nắng
Nhà chúng tôi có một phòng tắm nắng.
phòng kính lấy ánh sáng; phòng nắng
Nhà chúng tôi có một phòng tắm nắng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phòng kính lấy ánh sáng; phòng nắng
phòng kính lấy ánh sáng; phòng nắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.