- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nắng đẹp rực rỡ; trời nắng chói chang [thành ngữ]
Hôm nay nắng đẹp, rất thích hợp để đi chơi.
nắng đẹp rực rỡ; trời nắng chói chang [thành ngữ]
Hôm nay nắng đẹp, rất thích hợp để đi chơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nắng đẹp rực rỡ; trời nắng chói chang [thành ngữ]
nắng đẹp rực rỡ; trời nắng chói chang [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.