- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh nắng chiếu rọi khắp nơi [thành ngữ]
Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp mặt đất.
ánh nắng chiếu khắp nơi; tràn ngập ánh dương
Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp mặt đất.
ánh nắng chiếu rọi khắp nơi [thành ngữ]
Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp mặt đất.
ánh nắng chiếu khắp nơi; tràn ngập ánh dương
Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp mặt đất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ánh nắng chiếu rọi khắp nơi [thành ngữ]
ánh nắng chiếu rọi khắp nơi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.