- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 月nguyệt(mặt trăng)
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
âm hư hỏa vượng (thiếu âm khí dẫn đến hỏa khí quá thịnh) [thành ngữ]
âm hư hỏa vượng (thiếu âm khí dẫn đến hỏa khí quá thịnh) [thành ngữ]
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
âm hư hỏa vượng (thiếu âm khí dẫn đến hỏa khí quá thịnh) [thành ngữ]
âm hư hỏa vượng (thiếu âm khí dẫn đến hỏa khí quá thịnh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.