- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
mang tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
Đây là một thành quả mang tính giai đoạn.
mang tính giai đoạn; tạm thời (chính sách v.v.)
Đây là một thành quả mang tính giai đoạn.
có tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
mang tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
Đây là một thành quả mang tính giai đoạn.
mang tính giai đoạn; tạm thời (chính sách v.v.)
Đây là một thành quả mang tính giai đoạn.
có tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
mang tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
mang tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
Đây là một mục tiêu theo từng giai đoạn.
mang tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
Đây là một mục tiêu theo từng giai đoạn.
mang tính giai đoạn; theo từng giai đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.