- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc nghẽn; cản trở; bít tắc
Cống bị tắc rồi.
che khuất; che đậy; che chắn
Con đường này bị tắc rồi.
tắc nghẽn; cản trở; bít tắc
Cống bị tắc rồi.
che khuất; che đậy; che chắn
Con đường này bị tắc rồi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
tắc nghẽn; cản trở; bít tắc
tắc nghẽn; cản trở; bít tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.