- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 十thập(mười, cắt ngang)
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
dừng lại; đứng lại
Cảnh sát đã chặn tên trộm lại.
che khuất; che lấp; chắn lại
Cảnh sát đã chặn tên trộm.
chặn đường; ngăn chặn
dừng lại; đứng lại
Cảnh sát đã chặn tên trộm lại.
che khuất; che lấp; chắn lại
Cảnh sát đã chặn tên trộm.
chặn đường; ngăn chặn
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
dừng lại; đứng lại
dừng lại; đứng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.