- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chặn đánh; đánh chặn
Anh ấy đã chặn đường tôi.
chặn lại; cản giữ
chặn đánh; đánh chặn
Anh ấy đã chặn đường tôi.
chặn lại; cản giữ
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chặn đánh; đánh chặn
chặn đánh; đánh chặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.