- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tiếng Ả Rập; chữ Ả Rập
Bạn có biết nói tiếng Ả Rập không?
tiếng Ả Rập; chữ Ả Rập
Bạn có biết nói tiếng Ả Rập không?
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
tiếng Ả Rập; chữ Ả Rập
tiếng Ả Rập; chữ Ả Rập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.