- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
arabinose (một loại đường đơn)
Arabinose là một loại đường tự nhiên.
arabinose (một loại đường đơn)
Arabinose là một loại đường tự nhiên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
arabinose (một loại đường đơn)
arabinose (một loại đường đơn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.