- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
gôm arabic; keo Ả Rập
Gôm arabic là một loại nhựa cây tự nhiên.
gôm arabic; keo acacia
gôm arabic; keo Ả Rập
Gôm arabic là một loại nhựa cây tự nhiên.
gôm arabic; keo acacia
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
gôm arabic; keo Ả Rập
gôm arabic; keo Ả Rập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.