- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Alaska, tiểu bang Hoa Kỳ
中美国北部的一个州měiguó běibù de yī ge zhōu
Alaska là bang lớn nhất của Mỹ.
Alaska, tiểu bang Hoa Kỳ
中美国北部的一个州měiguó běibù de yī ge zhōu
Alaska là bang lớn nhất của Mỹ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Alaska, tiểu bang Hoa Kỳ
Alaska, tiểu bang Hoa Kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.