- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
tỉnh Álava (tỉnh thuộc xứ Basque, Tây Ban Nha)
Araba là một tỉnh của Tây Ban Nha.
tỉnh Álava (tỉnh thuộc xứ Basque, Tây Ban Nha)
Araba là một tỉnh của Tây Ban Nha.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
tỉnh Álava (tỉnh thuộc xứ Basque, Tây Ban Nha)
tỉnh Álava (tỉnh thuộc xứ Basque, Tây Ban Nha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.