- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Attila (406–453), hoàng đế Hung Nô, được gọi là "Tai họa của Chúa"
Attila là hoàng đế của người Hung.
Attila (406–453), hoàng đế Hung Nô, được gọi là "Tai họa của Chúa"
Attila là hoàng đế của người Hung.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Attila (406–453), hoàng đế Hung Nô, được gọi là "Tai họa của Chúa"
Attila (406–453), hoàng đế Hung Nô, được gọi là "Tai họa của Chúa"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.