- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Aston Martin (hãng xe Anh)
Aston Martin là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Anh.
Aston Martin (hãng xe Anh)
Aston Martin là một thương hiệu xe hơi hạng sang của Anh.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
Aston Martin (hãng xe Anh)
Aston Martin (hãng xe Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.