- 日nhật(mặt trời)
- 王vương(vua, thịnh vượng)
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Ngawang Choepel (học giả Tây Tạng, học bổng Fulbright)
Ngawang Choepel (học giả Tây Tạng, học bổng Fulbright)
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Ngawang Choepel (học giả Tây Tạng, học bổng Fulbright)
Ngawang Choepel (học giả Tây Tạng, học bổng Fulbright)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.