- 父phụ(người cha)
- 巴ba(mong đợi, dính vào)
Người cha được gọi là 'ba' vì con luôn mong đợi và bám víu vào cha.
Cha; Ba (từ tiếng Aramaic)
Cha ơi, con cảm ơn Cha.
Cha; Ba; (Kitô giáo) Đức Chúa Cha
Cha; Ba (từ tiếng Aramaic)
Cha ơi, con cảm ơn Cha.
Cha; Ba; (Kitô giáo) Đức Chúa Cha
Người cha được gọi là 'ba' vì con luôn mong đợi và bám víu vào cha.
Người cha được gọi là 'ba' vì con luôn mong đợi và bám víu vào cha.
Cha; Ba (từ tiếng Aramaic)
Cha; Ba (từ tiếng Aramaic)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.