- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất liền; lục địa
中与水面相对的固体地面;不是水的地方yǔ shuǐmiàn xiāngduì de gùtǐ dìmiàn;búshì shuǐ de dìfang
Có rất nhiều động vật trên đất liền.
đất liền; lục địa
中与水面相对的固体地面;不是水的地方yǔ shuǐmiàn xiāngduì de gùtǐ dìmiàn;búshì shuǐ de dìfang
Có rất nhiều động vật trên đất liền.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất liền; lục địa
đất liền; lục địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.