- 土thổ(đất)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
sườn lục địa (ranh giới thềm lục địa)
Sườn lục địa là rìa của thềm lục địa.
sườn lục địa (ranh giới thềm lục địa)
Sườn lục địa là rìa của thềm lục địa.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
sườn lục địa (ranh giới thềm lục địa)
sườn lục địa (ranh giới thềm lục địa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.