- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
phòng trưng bày; phòng triển lãm
Phòng trưng bày này rất đẹp.
phòng trưng bày; phòng triển lãm
Phòng trưng bày này rất đẹp.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng trưng bày; phòng triển lãm
phòng trưng bày; phòng triển lãm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.