- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
rượu lâu năm; (của rượu) ủ lâu; cũ kỹ qua năm tháng
Chai rượu vang lâu năm này rất đắt.
(của nợ nần, v.v.) cũ; lâu năm; tồn đọng từ lâu
Chai rượu này là rượu lâu năm.
rượu lâu năm; (của rượu) ủ lâu; cũ kỹ qua năm tháng
Chai rượu vang lâu năm này rất đắt.
(của nợ nần, v.v.) cũ; lâu năm; tồn đọng từ lâu
Chai rượu này là rượu lâu năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
rượu lâu năm; (của rượu) ủ lâu; cũ kỹ qua năm tháng
rượu lâu năm; (của rượu) ủ lâu; cũ kỹ qua năm tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.