- 阝phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))
- 夅giáng(đi xuống)
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
rơi xuống; rớt xuống
Mưa rơi xuống rồi.
héo; tàn úa; (bóng) suy sụp
rơi xuống; rớt xuống
Mưa rơi xuống rồi.
héo; tàn úa; (bóng) suy sụp
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rơi xuống; rớt xuống
rơi xuống; rớt xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.