- 阝phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))
- 夅giáng(đi xuống)
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
thuốc hạ huyết áp
Loại thuốc hạ huyết áp này rất hiệu quả.
thuốc hạ huyết áp
Loại thuốc hạ huyết áp này rất hiệu quả.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc hạ huyết áp
thuốc hạ huyết áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.