- 阝phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))
- 夅giáng(đi xuống)
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
phân giải; phân hủy (hóa học)
Loại nhựa này rất khó phân hủy.
hạ thấp; coi thường; dèm pha
phân giải; phân hủy (hóa học)
Loại nhựa này rất khó phân hủy.
hạ thấp; coi thường; dèm pha
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân giải; phân hủy (hóa học)
phân giải; phân hủy (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.