- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
(ngữ pháp) hạn định từ (mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, v.v.)
Hạn định từ là từ bổ nghĩa cho danh từ.
(ngữ pháp) hạn định từ (mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, v.v.)
Hạn định từ là từ bổ nghĩa cho danh từ.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
(ngữ pháp) hạn định từ (mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, v.v.)
(ngữ pháp) hạn định từ (mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.