- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
hạn chế lưu thông (phương tiện cơ giới)
Bắc Kinh thực hiện hạn chế xe ô tô.
hạn chế lưu thông (phương tiện cơ giới)
Bắc Kinh thực hiện hạn chế xe ô tô.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
hạn chế lưu thông (phương tiện cơ giới)
hạn chế lưu thông (phương tiện cơ giới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.