- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 艮cấn(dừng lại, cứng chắc)
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
giới hạn tốc độ; hạn chế tốc độ
Ở đây giới hạn tốc độ 60 km/h.
giới hạn tốc độ; hạn chế tốc độ
Ở đây giới hạn tốc độ 60 km/h.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
giới hạn tốc độ; hạn chế tốc độ
giới hạn tốc độ; hạn chế tốc độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.