- 阝phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))
- 完hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
sân; sân trong (thổ ngữ)
Trong sân có rất nhiều hoa.
sân; sân trong (thổ ngữ)
Trong sân có rất nhiều hoa.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Đập nước được xây bằng đất, chắn dòng chảy vững chắc như tường thành.
sân; sân trong (thổ ngữ)
sân; sân trong (thổ ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.