- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
say mê; đắm chìm; ngây ngất trong
Anh ấy say đắm trong âm nhạc.
say mê; đắm chìm; ngây ngất trong
Anh ấy say đắm trong âm nhạc.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
say mê; đắm chìm; ngây ngất trong
say mê; đắm chìm; ngây ngất trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.