- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
phẫu thuật nâng ngực; phẫu thuật phóng to ngực
Cô ấy đã phẫu thuật nâng ngực.
phẫu thuật nâng ngực
phẫu thuật nâng ngực; phẫu thuật phóng to ngực
Cô ấy đã phẫu thuật nâng ngực.
phẫu thuật nâng ngực
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
phẫu thuật nâng ngực; phẫu thuật phóng to ngực
phẫu thuật nâng ngực; phẫu thuật phóng to ngực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.